LEAD 125
  • Đặc tính nổi bật
  • Kỹ thuật
  • Màu xe
  • Đại lý ủy nhiệm
Giá xe Lead 125

LEAD 125

Phiên bản cao cấp: Xanh Vàng, Vàng Nhạt Vàng Giá: 38.490.000(VNĐ) Phiên bản tiêu chuẩn: Đen, Trắng, Xám, Đỏ, Vàng Giá: 37.490.000(VNĐ) Giá bán lẻ đề xuất (đã có thuế GTGT)

Xe máy Honda Lead -  Hình ảnh chi tiết, giá xe Lead 125 mới nhất.

thiết kế honda lead 125 mới

 

hệ thống đèn trước nổi bật của honda lead 125 mới
Hệ thống đèn trước nổi bật
Cụm đèn định vị được trang bị đèn LED (đi-ốt phát sáng) hiện đại với thiết kế hình chữ V tinh tế, kết hợp cùng cụm đèn pha sang trọng tạo nên một thiết kế độc đáo cho hệ thống đèn xe phía trước

 

  Thiết kế thân xe Honda Lead 125
Thiết kế thân xe LEAD 125
Bề mặt trơn mịn kết hợp cùng những khối thiết kế góc cạnh và đường viền dọc thân xe giúp toàn bộ thân xe trở nên đa chiều và sang trọng hơn.
  Hệ thống đèn sau sang trọng Honda Lead 125
Hệ thống đèn sau sang trọng

Đèn LED sắc nét được sử dụng cho cụm đèn hậu và đèn phanh, mang lại phong cách ấn tượng nhưng không kém phần sang trọng cho phần đuôi xe.

 

Logo 3D lịch lãm Honda Lead 125
Logo 3D lịch lãm

Logo 3D mới lịch lãm và tinh tế, thu hút mọi ánh nhìn khi xe LEAD di chuyển trên phố.

  Mặt đồng hồ cao cấp Honda Lead 125
Mặt đồng hồ cao cấp

Dễ quan sát với độ hiển thị sắc nét nhờ kim chỉ phát quang ưu việt và màn hình tinh thể lỏng hiện đại với đầy đủ những thông số cần thiết như đồng hồ đo hành trình, đồng hồ đo nhiên liệu kiểu vạch, đồng hồ đo tốc độ.

Động cơ 125cc thế hệ mới của Honda Lead 125

Động cơ 125cc thế hệ mới của Honda Lead 125 mới nhất  

Động cơ 125cc thế hệ mới của Honda Lead 125 mới nhất 2014

Động cơ 125cc thế hệ mới

LEAD 125 được trang bị eSP (enhanced Smart Power) - động cơ 125cc thông minh thế hệ mới, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch với sự tích hợp các công nghệ tiên tiến nhất:

a. Bộ đề tích hợp ACG

Vừa có chức năng khởi động, vừa có chức năng như máy phát điện, giúp xe LEAD khởi động và tái khởi động dễ dàng.

b. Công nghệ giảm thiểu ma sát

Động cơ được thiết kế mới với khả năng giảm mức tiêu hao công suất gây ra bởi ma sát giữa các bộ phận.

c. Đốt cháy hoàn hảo

Buồng đốt với thiết kế mới, tăng cường tối đa khả năng đốt cháy nhiên liệu, giúp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.

d. Hệ thống phun xăng điện tử (PGM-FI)

Giúp kiểm soát và cung cấp lượng nhiên liệu phù hợp, tiết kiệm nhiên liệu và góp phần giảm lượng khí thải độc hại ra môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3 về khí thải.

Bộ đề tích hợp ACG của Honda Lead LEAD 125 Kim phun Fi Đốt cháy hoàn hảo của Honda Lead 125  
Hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop) Honda Lead 125 mới nhất  
Hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)

Giúp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả và thân thiện môi trường nhờ khả năng tự động ngắt động cơ tạm thời khi xe dừng lại quá 3 giây. Động cơ sẽ được khởi động lại êm ái ngay khi người lái tăng ga trở lại mà không cần ấn nút khởi động..

Hệ thống kiểm soát hơi xăng EVAPO trên Honda Lead 125  
Hệ thống kiểm soát hơi xăng EVAPO

Bình chứa nhiên liệu được trang bị hệ thống kiểm soát bay hơi (EVAPO), giảm tối đa sự phát tán hơi xăng ra không khí, giúp tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.

LEAD 125cc có công suất động cơ mạnh hơn 32% và tiết kiệm nhiên liệu hơn 30% so với phiên bản trước đó (theo số liệu nghiên cứu nội bộ của Honda).

Hộc đựng đồ U-box cực đại Honda Lead 125
Hộc đựng đồ U-box cực đại

Được tăng từ 35 lít lên 37 lít, cho phép chứa được 2 mũ bảo hiểm cả đầu cỡ L cùng nhiều vật dụng cá nhân khác.

  Cửa đổ xăng thông minh Honda Lead 125
Cửa đổ xăng thông minh

Cửa đổ xăng được chuyển lên vị trí tiện lợi hơn, cách 47 cm so với mặt đất và ở ngay chính trung tâm trong thân trước của xe LEAD 125, vừa với tầm tay của người sử dụng, giúp cho việc đổ xăng trở nên vô cùng dễ dàng.

Ổ khóa từ đa năng & Hệ thống nút bấm thông minh Honda Lead 125
Ổ khóa từ đa năng & Hệ thống nút bấm thông minh

Khóa từ được thiết kế hiện đại "3 trong 1" bao gồm khóa điện, khóa chống trộm và khóa cổ. Việc mở yên và mở nắp bình xăng cũng trở nên tiện lợi hơn với việc tích hợp 2 công tắc vào cùng một nút bấm.

  Hộc đựng đồ & Móc treo đồ cỡ lớn phía trước Lead 125
Hộc đựng đồ & Móc treo đồ cỡ lớn phía trước

Hộc đựng đồ phía trước được đặt ở góc tay trái cùng móc treo đồ cỡ lớn ở chính giữa tiện lợi và dễ sử dụng.

Lốp không săm - vành xe sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường Honda Lead
Lốp không săm - vành xe sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường

Lốp không săm an toàn vì không bị xuống hơi đột ngột khi bị thủng. Ngoài ra, vành xe sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn và độ bền cao.

  Sàn để chân rộng Hona Lead 125
Sàn để chân rộng

Sàn để chân có diện tích rộng, phẳng, mang lại cảm giác thoải mái khi lái xe. Ngoài ra, bề mặt sàn để chân có hoa văn sần, giúp chống trơn trượt khi để chân.

Công tắc chân chống bên Honda Lead 125
Công tắc chân chống bên

Giúp ngắt động cơ tức thì ngay khi hạ chân chống, động cơ xe chỉ hoạt động khi chân chống đã gạt lên.

  Hệ thống phanh (thắng) kết hợp (Combi Brake) Honda Lead 125
Hệ thống phanh (thắng) kết hợp (Combi Brake)

Hệ thống phanh kết hợp phân bổ lực phanh giữa bánh trước và bánh sau mà chỉ cần dùng phanh trái giúp cả người mới lái xe và người đã có kinh nghiệm có thể sử dụng rất dễ dàng.

(Lưu ý: Combi Brake chỉ là hệ thống hỗ trợ khả năng kiểm soát phanh nên chúng tôi khuyến cáo khách hàng nên sử dụng đồng thời cả cần phanh trái và phải một cách hợp lý)

So sánh Honda Lead 125 vs Nozza Grande 125: 2 dòng xe tay ga phân khúc 125 phân khối được các bạn nữ ở Việt Nam ưa chuộng, bài viết dưới đây sẽ So sánh Honda Lead 125 vs Nozza Grande 125 về kiểu dáng, tính năng,...

Video đang được xem nhiều

NVX155 - test max speed NVX155 - chạy thử Yamaha NVX155 | clip Hà Sơn
Player Loading...
Tên sản phẩm LEAD 125
Tên sản phẩm LEAD
Trọng lượng bản thân 115 kg
Dài x Rộng x Cao 1.832 mm x 680 mm x 1.120 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm
Độ cao yên 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 138 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Cỡ lốp trước/sau 90/90-12 44J - 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,92 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4 mm x 57,9 mm
Tỷ số nén 11:1
Công suất tối đa 8,45 kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại 11,6 N.m/5.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy, 0,8 lít khi thay nhớt
Hệ thống khởi động Điện
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Màu Xanh Vàng
Màu Vàng Nhạt
Màu Đen
Màu Trắng
Màu Xám
Màu Đỏ
Màu Vàng

Tìm đại lý gần nhất

Shop2banh.vn